rờm mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khó chịu cho thị giác: "rờm mắt" chỉ những vật, màu sắc, hoặc hình dạng có vẻ ngoài lòe loẹt, cầu kỳ, thiếu tinh tế, khiến người nhìn cảm thấy không dễ chịu, thậm chí bị kích thích mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cái áo có họa tiết lòe loẹt, gây khó chịu cho mắt.)
- (Cách trang trí cầu kỳ quá mức, thiếu tinh tế, khiến người nhìn khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rờm mắt" + "rợ": cụm từ nhấn mạnh sự lòe loẹt, phản cảm.
- Mấy tấm biển quảng cáo rờm mắt rợ làm hỏng cảnh quan phố. (Những tấm biển quảng cáo quá lòe loẹt, gây khó chịu cho mắt, phá vỡ vẻ đẹp của đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
Rờm (tính từ): chỉ sự lòe loẹt, cầu kỳ một cách thô thiển — thường dùng trong văn nói.
- Đồ trang sức giả trông rờm lắm. (Đồ trang sức giả có vẻ ngoài lòe loẹt, kém sang.)
Mắt (danh từ): cơ quan thị giác — trong "rờm mắt", "mắt" là yếu tố chỉ đối tượng bị tác động.
Từ đồng nghĩa
- Lòe loẹt: quá sặc sỡ, thiếu tinh tế.
- Chói mắt: gây khó chịu vì quá sáng hoặc quá rực rỡ.
- Phản cảm: gây cảm giác khó chịu, không hài lòng về mặt thẩm mỹ.
Thành ngữ liên quan
- Rờm mắt rợ: lòe loẹt đến mức gây khó chịu mạnh.
- Cô ta mặc đồ rờm mắt rợ, đi đâu cũng bị người ta chê. (Cô ta ăn mặc lòe loẹt quá mức, gây khó chịu cho mọi người.)